clark standard cell

Học thuật
Thân thiện
clark standard cell

A scientist carefully measures the voltage of a Clark standard cell in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin chuẩn Clark: Một loại pin điện hóa (pin Volta) đã từng được sử dụng làm tiêu chuẩn để đo lực điện động (electromotive force - EMF) trong các phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Clark standard cell provided a stable voltage reference for early electrical measurements. (Pin chuẩn Clark cung cấp một tham chiếu điện áp ổn định cho các phép đo điện thời kỳ đầu.)
    • Before the Weston cell became common, scientists relied on the Clark standard cell. (Trước khi pin Weston trở nên phổ biến, các nhà khoa học dựa vào pin chuẩn Clark.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử vật , điện học hoặc đo lường tiêu chuẩn, mô tả một công cụ chuẩn hóa đã lỗi thời.
    • The development of the Clark standard cell was a significant step in standardizing electrical units. (Sự phát triển của pin chuẩn Clark một bước quan trọng trong việc chuẩn hóa các đơn vị điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Clark cell (n): Tên gọi ngắn gọn hơn của "Clark standard cell".
  • Standard cell (n): Pin chuẩn (khái niệm chung, có thể chỉ các loại pin chuẩn khác như pin Weston).
  • Voltaic cell (n): Pin Volta, pin điện hóa (khái niệm rộng hơn, chỉ chung các pin tạo ra điện nhờ phản ứng hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Voltage standard cell: Pin chuẩn điện áp.
  • EMF standard cell: Pin chuẩn lực điện động.
Lưu ý
  • "Clark standard cell" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không phải từ ngữ thông dụng. đã được thay thế phần lớn bởi các tiêu chuẩn hiện đại hơn như pin chuẩn Weston sau này các tham chiếu điện áp bán dẫn.
clark standard cell

A scientist carefully measures the voltage of a Clark standard cell in the laboratory.

Noun
  1. xem clark cell